Views

CÁC CÂU GIAO TIẾP BẠN BÈ THƯỜNG NÓI

Cập nhật:
11 thg 5, 2022 Lúc tháng 5 11, 2022
Chuyên mục

1. Ăn no rồi – 我饱了。(Wǒ bǎole.)

2. Bao nhiêu tiền – 多少钱? (Duōshǎo qián?)

3. Bảo trọng – 保重! (Bǎozhòng!)

4. Bên này – 这边请。(Zhè biān qǐng.)

5. Buông tay (đi đi) – 放手! (Fàngshǒu!)

6. Câm mồm – – 闭嘴! (Bì zuǐ!)

7. Cạn ly – 干杯(见底)! (Gānbēi (jiàn dǐ)!)

8. Cẩn thận – 注意! (Zhùyì!)

9. Chắc chắn rồi – 当然了! (Dāngránle!)

10. Chậm thôi – 慢点! (Màn diǎn!)

11. Cho phép tôi – Allow me.让我来。(Ràng wǒ lái.)

12. Chờ tý – - 等一等。(Děng yī děng.)

13. Chơi vui nhé – 玩得开心! (Wán dé kāixīn!)

14. Chúa ơi – 天哪! (Tiān nǎ!)

15. Chúc may mắn – 祝好运! (Zhù hǎo yùn!)

16. Chúc phúc bạn – 祝福你! (Zhùfú nǐ!)

17. Có việc gì thế – 有什么事吗? (Yǒu shé me shì ma?)

18. Coi chừng – 当心。(Dāngxīn.)

19. Đã lâu rồi – .- 好久。( Hǎojiǔ.)

20. Đau quá – (伤口)疼。((Shāngkǒu) téng.)

21. Để tôi xem – .让我想想。(Ràng wǒ xiǎng xiǎng.)

22. Đến đây – 来吧(赶快) (Lái ba )

23. Đi theo tôi – 跟我来。(Gēn wǒ lái.)

24. Đoán xem sao – 猜猜看? (Cāi cāi kàn?)

25. Đừng cử động – 不许动! (Bùxǔ dòng!)

26. Hẹn gặp lại – – 再见。(Zàijiàn.)

27. Im lặng – -安静点! (Ānjìng diǎn!)

28. Không được –不行! (Bùxíng!)

29. Không tồi – 还不错。(Hái bùcuò.)

30. Kiên trì cố gắng lên – 坚持下去! (Jiānchí xiàqù!)

31. Làm tốt lắm – 做得好! (Zuò dé hǎo!)

32. Mời ngài đi trước – 您先。(Nín xiān.)

33. Tại sao không? – 好呀! (为什么不呢?) ((Wèishéme bù ne?))

34. Thôi quên đi – 休想! (算了!) (Suànle!)

35. Thử lại lần nữa –再试试。(Zài shì shì.)

36. Tôi bị lạc đường – I’m lost. 我迷路了。(Wǒ mílùle.)

37. Tôi cam đoan – 我保证。(Wǒ bǎozhèng.)

38. Tôi cũng nghĩ thế – 我也这么想。(Wǒ yě zhème xiǎng.)

39. Tôi cũng thế – 我也是。(Wǒ yěshì.)

40. Tôi cũng thế – So do I. 我也一样。(Wǒ yě yīyàng.)

41. Tôi độc thân – 我是单身贵族。(Wǒ shì dānshēn guìzú.)

42. Tôi đồng ý – 我同意。(Wǒ tóngyì.)

43. Tôi hiểu rồi – 我明白了。(Wǒ míngbáile.)

44. Tôi hoài nghi – 我怀疑。(wǒ huáiyí.)

45. Tôi không làm nữa – 我不干了! (Wǒ bù gān le!)

46. Tôi mời – 我请客。(Wǒ qǐngkè.)

47. Tôi từ chối – 我拒绝! (Wǒ jùjué!)

48. Tôi về nhà rồi – 我回来了。(Wǒ huíláile.)

49. Vẫn chưa – 还没。(Hái méi.)

50. Vui lên nào – Cheer up! – 振作起来! (Zhènzuò qǐlái!)

Liên hệ quảng cáo